cổ leo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổ áo đứng, cổ cao, ôm sát cổ: "cổ leo" là kiểu cổ áo có phần cổ đứng, cao, thường ôm sát quanh cổ người mặc, tạo vẻ trang trọng và lịch sự. Kiểu cổ này thường thấy ở áo sơ mi, áo vest, hoặc áo dài truyền thống.
- Phần cổ của trang phục có cấu trúc dựng đứng: Trong may mặc, "cổ leo" chỉ riêng phần cổ áo được thiết kế cao và thẳng, khác với cổ bẻ hoặc cổ tròn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc áo sơ mi này có cổ leo rất đẹp. (Chiếc áo sơ mi này có phần cổ đứng, cao, trông rất trang trọng.)
- Anh ấy thích mặc áo vest cổ leo vì nó giúp giữ ấm cổ. (Anh ấy ưa chuộng áo vest có cổ cao, ôm sát vì nó giữ ấm vùng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cổ leo áo dài": kiểu cổ đứng trên áo dài truyền thống Việt Nam, thường cao khoảng 4-5 cm, ôm sát cổ.
- Áo dài cổ leo thường được mặc trong các dịp lễ trang trọng. (Áo dài có cổ đứng cao thường được chọn cho các sự kiện quan trọng.)
"cổ leo sơ mi": kiểu cổ đứng trên áo sơ mi nam, thường kết hợp với cà vạt.
- Cổ leo sơ mi giúp chiếc cà vạt được giữ ngay ngắn. (Kiểu cổ đứng trên áo sơ mi giúp cà vạt không bị xô lệch.)
Biến thể và từ gần giống
Cổ bẻ (danh từ): kiểu cổ áo có phần cổ gập xuống, thường thấy ở áo sơ mi thường ngày — trái nghĩa với "cổ leo".
- Áo cổ bẻ thường thoải mái hơn cổ leo. (Áo có cổ gập xuống thường dễ chịu hơn áo cổ đứng.)
Cổ tròn (danh từ): kiểu cổ áo không có cổ đứng, chỉ là đường viền tròn quanh cổ.
- Áo thun cổ tròn phù hợp với phong cách thể thao. (Áo thun không cổ đứng thích hợp cho phong cách năng động.)
Từ đồng nghĩa
Cổ đứng: kiểu cổ áo cao, thẳng, ôm sát cổ — đồng nghĩa hoàn toàn với "cổ leo".
- Áo sơ mi cổ đứng thường được dùng trong môi trường công sở. (Áo sơ mi có cổ cao, thẳng thường được mặc ở văn phòng.)
Cổ cao: kiểu cổ áo có chiều cao đáng kể, thường dùng để chỉ chung các loại cổ đứng.
- Cổ cao giúp che chắn gió lạnh. (Cổ áo cao giúp bảo vệ cổ khỏi gió lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Cổ leo cài khuy: cổ áo đứng có khuy cài kín, thường thấy ở áo dài hoặc áo sơ mi cổ điển.
- Bà cụ mặc áo dài cổ leo cài khuy, trông rất trang nhã. (Bà cụ mặc áo dài có cổ đứng cài khuy, trông rất lịch sự và duyên dáng.)